phình phịch

Học thuật
Thân thiện
phình phịch

Bé vỗ vào chiếc gối phình phịch.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng động phát ra khi vỗ, đập hoặc va chạm liên tục vào một vật bề mặt mềm, đàn hồi, thường tạo cảm giác căng mọng hoặc đầy đặn: "phình phịch" mô phỏng âm thanh đặc trưng này.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Cậu vỗ vào chiếc bụng no căng của mình kêu phình phịch.
    • Tiếng chân chạy trên nệm lò xo nghe phình phịch.
    • Chiếc túi khí hơi căng phồng, mỗi lần ấn vào lại phát ra tiếng phình phịch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gợi tả hình ảnh kết hợp với âm thanh: Từ này không chỉ mô tả âm thanh còn gợi lên hình ảnh về sự căng mọng, đầy đặn chuyển động đàn hồi của vật thể.
    • Đống bột nhào kỹ, mịn màng, ấn tay vào nghe tiếng phình phịch.
  • Dùng trong văn miêu tả sinh động: Thường xuất hiện trong văn học hoặc lời kể để làm cho sự miêu tả trở nên sống động cụ thể hơn.
    • Gió thổi làm những cánh buồm căng phồng lên rồi xẹp xuống, phát ra những tiếng phình phịch đều đều.
Biến thể từ gần giống
  • Phành phạch: Từ tượng thanh mô tả tiếng vỗ, đập mạnh dứt khoát hơn, thường vào vật phẳng (như vỗ tay, vỗ vào mặt bàn).
  • Bành bạch: Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ nhỏ, tiếng vỡ bong bóng hoặc âm thanh tương tự.
  • Ùm ụp: Từ tượng thanh mô tả tiếng động trầm, đục hơn khi vật nặng rơi xuống nước hoặc vật mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Bùm bụp: Từ tượng thanh có nghĩa tương tự, cũng mô tả tiếng vỗ vào vật mềm, căng.
  • Bịch bịch: Từ tượng thanh mô tả tiếng đập nhẹ, đều vào vật mềm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phình phịch".

phình phịch

Bé vỗ vào chiếc gối phình phịch.

  1. Tiếng vỗ vào vật mềm: Vỗ bụng phình phịch.